1. Bản mã 200×200 là gì?
Bản mã 200×200 là loại bản thép có kích thước tiêu chuẩn 200mm x 200mm, thường được gia công từ thép tấm CT3, SS400 hoặc thép mạ kẽm nhúng nóng. Đây là chi tiết liên kết quan trọng trong các cấu kiện thép, giúp cố định cột, chân trụ, dầm và các chi tiết chịu lực lớn trong công trình xây dựng.
Bản mã 200×200 đóng vai trò truyền tải trọng từ kết cấu xuống nền móng hoặc liên kết các bộ phận thép với nhau bằng hệ thống bu lông neo, bu lông liên kết hoặc bulong cường độ cao. Với thiết kế vuông vức, độ dày đa dạng (6mm – 20mm), sản phẩm dễ phù hợp nhiều tiêu chuẩn thi công.

Do ứng dụng rộng rãi và giá thành ổn định, bản mã 200×200 được lựa chọn nhiều trong các công trình nhà thép tiền chế, nhà xưởng, xí nghiệp, lắp đặt máy móc và hệ thống cơ điện.
2. Cấu tạo của bản mã 200×200
Một bản mã tiêu chuẩn thường bao gồm:
• Kích thước mặt bản mã
-
Kích thước phổ biến: 200mm x 200mm
-
Có thể thay đổi theo yêu cầu thiết kế
-
Các mép được cắt laser hoặc plasma để đảm bảo độ chính xác cao
• Độ dày bản mã
Phổ biến từ 6mm – 20mm, lựa chọn tùy theo tải trọng yêu cầu.
-
Công trình nhẹ: 6–8mm
-
Công trình nhà thép tiền chế: 10–12mm
-
Kết cấu chịu lực lớn: 14–20mm
• Lỗ bu lông
Bản mã thường được đục sẵn từ 2–6 lỗ tùy thiết kế:
-
Lỗ bu lông đường kính 14–24mm
-
Khoảng cách lỗ tuân thủ tiêu chuẩn TCVN hoặc yêu cầu bản vẽ
• Bề mặt hoàn thiện
-
Đen nguyên bản
-
Mạ kẽm điện phân
-
Mạ kẽm nhúng nóng (giúp tăng tuổi thọ 15–20 năm, chống gỉ tuyệt đối)
3. Ứng dụng của bản mã 200×200 trong công trình thép
3.1. Liên kết cột thép và chân móng
Bản mã là chi tiết bắt buộc trong kết cấu thép vì giúp cố định chân cột và truyền tải trọng xuống móng.
3.2. Lắp đặt bulong neo móng
Kết hợp với bu lông, bản mã giúp định vị chân móng trong nhà xưởng và nhà thép tiền chế.

3.3. Lắp đặt máy móc và hệ thống cơ điện
Trong ngành cơ điện M&E, bản mã 200×200 thường dùng để cố định:
-
Quạt công nghiệp
-
Tháp giải nhiệt
-
Thang cáp, máng điện
-
Hệ thống đường ống
3.4. Thi công giàn mái – giàn giáo – kết cấu phụ
Các chi tiết phụ của công trình như lan can, sàn nâng, kèo mái đều có thể dùng bản mã để tăng độ chắc chắn.
4. Ưu điểm khi sử dụng bản mã 200×200
• Đa năng và dễ thi công
Kích thước chuẩn giúp dễ dàng lắp ghép với hầu hết kết cấu.
• Giá thành cạnh tranh
Kích thước không quá lớn, dễ gia công hàng loạt nên chi phí thấp.
• Tương thích với nhiều loại bu lông
Đặc biệt là bu lông neo và bu lông Hưng Gia Phú, sản xuất đạt chuẩn TCVN, JIS và ASTM.
• Độ bền cao
Khi mạ kẽm nhúng nóng, tuổi thọ đạt 10–20 năm trong môi trường ngoài trời.
5. Tiêu chí lựa chọn bản mã 200×200 chất lượng
Để đảm bảo an toàn cho công trình, bạn cần xem xét các tiêu chí sau:
5.1. Chất lượng vật liệu thép
Chọn loại thép có chứng nhận rõ ràng:
-
CT3
-
SS400
-
S235
-
Thép mạ kẽm nhúng nóng
Tránh thép pha tạp hoặc thép tái chế.
5.2. Độ dày phù hợp tải trọng
Căn cứ theo bản vẽ kết cấu để chọn độ dày.
Ví dụ:
-
Nhà xưởng 1 tầng: 10–12mm
-
Kết cấu chịu lực lớn: 14–20mm

5.3. Độ chính xác khi đục lỗ bu lông
Lỗ bu lông cần chuẩn tuyệt đối để tránh lệch tâm khi lắp đặt.
5.4. Quy trình mạ kẽm
Nếu công trình yêu cầu chống gỉ lâu dài, nên chọn bản mã mạ kẽm nhúng nóng đạt tiêu chuẩn ASTM A123.
5.5. Đơn vị sản xuất uy tín
Bản mã Hưng Gia Phú là lựa chọn được nhiều nhà thầu ưu tiên nhờ:
-
Sản xuất đúng bản vẽ
-
Máy cắt CNC hiện đại
-
Độ chính xác cao
-
Giá cạnh tranh
-
Giao hàng toàn quốc
6. Báo giá bản mã 200×200 năm 2026 – Liên hệ để nhận báo giá tốt nhất
Giá bản mã 200×200 trong năm 2026 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
-
Loại thép sử dụng (CT3, SS400, S235…)
-
Độ dày bản mã (6mm – 20mm)
-
Yêu cầu mạ kẽm (mạ kẽm điện phân, mạ kẽm nhúng nóng)
-
Số lượng đặt hàng
-
Yêu cầu gia công đặc biệt theo bản vẽ
Do giá vật tư thép biến động theo từng thời điểm, Hưng Gia Phú không niêm yết cố định.
Để nhận báo giá chi tiết – ưu đãi theo số lượng – hỗ trợ kỹ thuật, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp: 0968 126 753
7. Vì sao nên đặt mua bản mã 200×200 tại Hưng Gia Phú?
• Sản xuất trực tiếp – không qua trung gian
Giúp giá luôn rẻ và ổn định, phù hợp công trình lớn.
• Gia công theo yêu cầu bản vẽ
Kích thước, độ dày, số lượng lỗ, đường kính lỗ… đều được thực hiện đúng 100%.
• Sở hữu dây chuyền CNC hiện đại
Cắt laser – đục lỗ – mài cạnh – mạ kẽm đạt độ chính xác cao.
• Đồng bộ với bu lông Hưng Gia Phú
Đặt mua bản mã và bu lông tại cùng một nơi giúp tiết kiệm thời gian và đảm bảo tính đồng bộ trong lắp đặt.
• Hỗ trợ kỹ thuật cho nhà thầu
Hướng dẫn lựa chọn bản mã theo tải trọng – tiêu chuẩn – bản vẽ công trình.
8. Quy trình đặt mua bản mã 200×200 tại Hưng Gia Phú
Bước 1 – Gửi bản vẽ hoặc yêu cầu kỹ thuật
Khách hàng gửi thông số: kích thước, độ dày, số lượng lỗ, đường kính lỗ.
Bước 2 – Báo giá chi tiết và tư vấn tối ưu
Đội ngũ kỹ thuật phân tích và đưa ra giải pháp tiết kiệm chi phí.
Bước 3 – Sản xuất
Sử dụng máy CNC, cắt plasma, máy đột lỗ tiêu chuẩn.

Bước 4 – Kiểm tra chất lượng
Kiểm tra bề mặt, độ chính xác, kích thước, độ bám kẽm.
Bước 5 – Giao hàng tận nơi
Hưng Gia Phú hỗ trợ vận chuyển đến công trình trên toàn quốc.
9. Lời khuyên dành cho nhà thầu khi chọn bản mã 200×200
-
Ưu tiên bản mã mạ kẽm nếu công trình ngoài trời hoặc môi trường ẩm.
-
Lựa chọn đường kính lỗ phù hợp với bu lông Hưng Gia Phú để đảm bảo độ khít.
-
Đặt số lượng lớn để tối ưu chi phí cho dự án.
-
Luôn kiểm tra CO, CQ khi nhập vật tư.
-
Đối với công trình lớn, nên thử nghiệm tải trọng trước khi sử dụng hàng loạt.
10. Kết luận
Bản mã 200×200 là chi tiết quan trọng trong kết cấu thép với vai trò liên kết, truyền lực và đảm bảo an toàn cho toàn bộ công trình. Việc chọn bản mã đúng tiêu chuẩn – đúng độ dày – đúng vật liệu là yếu tố then chốt giúp tăng độ bền và tối ưu chi phí thi công.
Với năng lực sản xuất mạnh, quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt và mức giá cạnh tranh, bản mã Hưng Gia Phú là lựa chọn lý tưởng cho mọi dự án từ nhà xưởng, nhà thép tiền chế đến các hệ thống cơ điện.
Liên hệ Hưng Gia Phú – Để được tư vấn
Công ty Cổ phần Công nghiệp Hưng Gia Phú
Website: www.hunggiaphu.net
Hotline/Zalo: 0968 126 753
Email: hunggiaphu.net@gmail.com
Quét mã Zalo
Nhận tư vấn kỹ thuật & báo giá

